đồ thị
Giáo viên vẽ một đồ thị để minh họa sự phụ thuộc của quãng đường vào thời gian.
- Danh từ:
- Hình vẽ biểu diễn mối quan hệ giữa các đại lượng: "Đồ thị" là một hình vẽ, thường được vẽ trên mặt phẳng với hệ trục tọa độ, dùng để biểu diễn mối quan hệ toán học hoặc sự thay đổi của một hoặc nhiều đại lượng một cách trực quan.
- Cách biểu diễn dữ liệu bằng hình ảnh: "Đồ thị" còn là một phương pháp trình bày số liệu, dữ liệu thống kê dưới dạng hình vẽ (như đường thẳng, đường cong, cột, hình tròn...) để dễ dàng quan sát, so sánh và phân tích xu hướng.
- Danh từ:
- Giáo viên vẽ một đồ thị để minh họa sự phụ thuộc của quãng đường vào thời gian. (The teacher drew a graph to illustrate the dependence of distance on time.)
- Đồ thị hàm số bậc hai có dạng một đường parabol. (The graph of a quadratic function has the shape of a parabola.)
- Nhìn vào đồ thị sản xuất, chúng ta thấy sản lượng tăng đều trong quý vừa qua. (Looking at the production graph, we see that output increased steadily last quarter.)
"Vẽ đồ thị": hành động tạo ra một đồ thị từ các số liệu hoặc một hàm số cho trước.
- Phần mềm này có thể giúp bạn vẽ đồ thị của các phương trình phức tạp. (This software can help you graph complex equations.)
"Phân tích đồ thị": quá trình nghiên cứu, đọc hiểu và rút ra thông tin, kết luận từ một đồ thị.
- Việc phân tích đồ thị giá cổ phiếu giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định. (Analyzing the stock price chart helps investors make decisions.)
"Điểm trên đồ thị": một vị trí cụ thể trên đồ thị, tương ứng với một cặp giá trị của các biến số.
- Điểm cực đại của đồ thị nằm ở tọa độ (2, 5). (The maximum point of the graph is at coordinates (2, 5).)
Biểu đồ (danh từ): Cách gọi khác, thường dùng cho các đồ thị dạng cột, hình tròn, thanh... trong thống kê, kinh tế.
- Biểu đồ hình tròn thể hiện tỷ lệ phần trăm các thành phần. (The pie chart shows the percentage of components.)
Hàm số (danh từ): Một quy tắc tương ứng giữa các đại lượng, thường là đối tượng để vẽ thành đồ thị.
- Đồ thị là cách biểu diễn trực quan của một hàm số. (A graph is a visual representation of a function.)
- Hình vẽ biểu diễn: hình vẽ thể hiện mối quan hệ.
- Sơ đồ: bản vẽ thể hiện cấu trúc hoặc quy trình (có thể không dùng hệ tọa độ như đồ thị).
Đồ thị hình cột: đồ thị sử dụng các cột có chiều cao khác nhau để so sánh số liệu.
- Đồ thị hình cột so sánh doanh thu giữa các tháng. (The bar chart compares revenue between months.)
Đồ thị đường cong: đồ thị biểu diễn bằng một hoặc nhiều đường cong liền nét.
- Đồ thị đường cong thể hiện xu hướng tăng trưởng dân số. (The curve graph shows population growth trends.)
Hệ trục tọa độ: hệ thống gồm các trục (như trục hoành, trục tung) dùng để xác định vị trí các điểm trên đồ thị.
- Mọi điểm trên đồ thị đều được xác định bởi hệ trục tọa độ. (Every point on the graph is determined by the coordinate system.)
"Nhìn vào đồ thị là biết": diễn tả việc thông tin được trình bày rất rõ ràng, trực quan qua đồ thị, dễ dàng nhận ra ngay.
- Tình hình suy thoái rất rõ, nhìn vào đồ thị là biết. (The recession is very clear, just look at the graph and you'll see.)
"Đường đồ thị đi lên/đi xuống": cách nói mô tả xu hướng tăng hoặc giảm được thể hiện trên đồ thị.
- Đường đồ thị đi lên cho thấy kết quả kinh doanh khả quan. (The upward trend on the graph shows promising business results.)